Bản dịch của từ 朱木 trong tiếng Việt

朱木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱木 (Danh từ)

zhū mù
01

Tên một loài cây gỗ (tên cây trong văn bản cổ hoặc danh pháp cây); chữ Hán ghép chỉ 'gỗ màu đỏ' hoặc một loài thực vật mang tên 朱木.

1.木名。

Ví dụ
02

Cái trượng (gậy) màu đỏ dùng để trừng phạt; gậy hình tượng cho hình phạt (chữ Hán: = đỏ, = gậy)

2.红色刑杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱木

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
木三对
木上座
木下三郎
木丸
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép