Bản dịch của từ 朱朱白白 trong tiếng Việt

朱朱白白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱朱白白 (Tính từ)

zhū zhū bái bái
01

Đỏ đỏ trắng trắng; hoa màu sặc sỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱朱白白

zhū

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép