Bản dịch của từ 朱桂 trong tiếng Việt
朱桂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱桂 (Danh từ)
【zhū guì】
01
Một loại cây gỗ thơm, tức 'đan quế' hay 'quế đỏ' (cũng gọi là 丹桂), gỗ và hoa đều có hương thơm đặc trưng.
香木名。即丹桂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱桂
zhū
朱
guì
桂
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
桂丛
桂冠
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
