Bản dịch của từ 朱桷 trong tiếng Việt

朱桷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱桷 (Danh từ)

zhū jué
01

Rui nhà/ sơn đỏ; thanh gỗ nhỏ màu đỏ dùng làm mái hoặc làm rui (nghĩa cổ)

1.红色椽子。

Ví dụ
02

Mái nhà bằng gỗ; các cây xà, dầm mái (tổng称屋椽)

2.泛指屋椽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱桷

zhū

jué

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
桷杙
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép