Bản dịch của từ 朱棂 trong tiếng Việt

朱棂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱棂 (Danh từ)

zhū líng
01

Khung cửa sổ (phần nan, ô cửa) sơn đỏ; cũng dùng để chỉ cửa sổ nói chung (thường gặp trong văn cổ, Hán văn). Hán-Việt: (châu)(linh)

红色的窗格。亦指窗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱棂

zhū

líng

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
棂床
棂星门
棂轩
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép