Bản dịch của từ 朱楼绮户 trong tiếng Việt

朱楼绮户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱楼绮户 (Tính từ)

zhū lóu qǐ hù
01

Lầu son cửa gấm; lâu đài nguy nga

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱楼绮户

zhū

lóu

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
户丁
户下
户主
户伯
户侍
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép