Bản dịch của từ 朱毂 trong tiếng Việt

朱毂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱毂 (Danh từ)

zhū gū
01

Bánh xe sơn đỏ (古用語),即朱轮指漆成红色的车轮或车毂古代车轮的总称

即朱轮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱毂

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép