Bản dịch của từ 朱汗 trong tiếng Việt

朱汗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱汗 (Cụm từ)

zhū hàn
01

《汉书·武帝纪》“贰师将军广利斩大宛王首,获汗血马来”颜师古注引应劭曰:“大宛旧有天马种,蹋石汗血。汗从前肩髆出,如血。号一日千里。”后因以“朱汗”为典,形容骏马的优良特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱汗

zhū

hàn

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
汗下
汗不敢出
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép