Bản dịch của từ 朱泥 trong tiếng Việt

朱泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱泥 (Danh từ)

zhū ní
01

Đất sét đỏ; Đất nung đỏ

一种红色的陶土,常用于制作陶器和瓷器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱泥

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép