Bản dịch của từ 朱温 trong tiếng Việt

朱温

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱温 (Danh từ)

zhū wēn
01

Chu Ôn, một nhân vật lịch sử Trung Quốc

Also called 后梁太祖|後梁太祖 [Hòu Liáng tài zǔ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Zhu Wen (852-912), thống lĩnh quân sự 節度使 | 节度使 cuối nhà Đường, người sáng lập Hậu Lương của thời Ngũ Đại (907-923)

Zhu Wen (852-912), military governor 節度使|节度使 [jié dù shǐ] at the end of Tang, founder of Later Liang of the Five Dynasties (907-923)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱温

zhū

wēn

朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép