Bản dịch của từ 朱甍碧瓦 trong tiếng Việt
朱甍碧瓦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱甍碧瓦 (Danh từ)
【zhū méng bì wǎ】
01
Mái nhà lộng lẫy: rìa mái đỏ (朱甍) và ngói men xanh (碧瓦), ẩn dụ kiến trúc tráng lệ, cung điện, đình đền hoành tráng.
红色屋脊,青绿色的琉璃瓦。借指华丽的建筑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱甍碧瓦
zhū
朱
méng
甍
bì
碧
wǎ
瓦
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
甍标
甍甍
碧云
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
