Bản dịch của từ 朱界 trong tiếng Việt

朱界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱界 (Danh từ)

zhū jiè
01

朱介”——指古書名或人名中的詞條朱介為主),一般作名詞條目可理解為書目或人名條目標題

见“朱介”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱界

zhū

jiè

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
界乘
界会
界分
界划
界别
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép