Bản dịch của từ 朱盘玉敦 trong tiếng Việt
朱盘玉敦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱盘玉敦 (Danh từ)
【zhū pán yù duì】
01
Một loại đồ lễ bằng ngọc và/hoặc trang trí bằng châu ngọc (đĩa/chậu), cổ dùng trong tế lễ hoặc khi bái ước (thiên tử, chư hầu); mang ý nghĩa linh đình, trịnh trọng
珠盘:用珍珠装饰的盘子;玉敦:玉制的盛器。特指古代天子、诸侯歃血为盟时所用的礼器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱盘玉敦
zhū
朱
pán
盘
yù
玉
duì
敦
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
敦世厉俗
敦丘
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
