Bản dịch của từ 朱目 trong tiếng Việt
朱目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱目 (Danh từ)
【zhū mù】
01
Tiêu đề được viết bằng bút mực; tiêu đề hoặc chú thích được viết bằng mực đỏ (thường được sử dụng trong hiệu đính, sửa đổi hoặc tiêu đề thông báo)
朱笔写的题目。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱目
zhū
朱
mù
目
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
