Bản dịch của từ 朱离 trong tiếng Việt
朱离
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱离 (Danh từ)
【zhū lí】
01
Một loại hình âm nhạc của các dân tộc thiểu số ở miền Tây nước ta xưa (tên gọi của thể loại nhạc cổ), có thể gắn liền với các làn điệu dân gian như Biên cương, Hồxuan.
我国古代西部民族的音乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱离
zhū
朱
lí
离
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
