Bản dịch của từ 朱竿 trong tiếng Việt

朱竿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱竿 (Danh từ)

zhū gān
01

Cái cột cờ đỏ của phủ Thái Thường (một loại cột cờ nghi lễ thời phong kiến)

太常旗的红色旗竿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱竿

zhū

gān

竿

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép