Bản dịch của từ 朱紫难别 trong tiếng Việt
朱紫难别
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱紫难别 (Tính từ)
【zhū zǐ nán bié】
01
Khó phân biệt đỏ tím; khó phân thiện ác; Đỏ tím khó phân biệt
这句话的意思是指在某些情况下,难以区分或分开两种事物,通常用来形容亲密的关系或情感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱紫难别
zhū
朱
zǐ
紫
nán
难
bié
别
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
