Bản dịch của từ 朱緑 trong tiếng Việt
朱緑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱緑 (Động từ)
【zhū lǜ】
01
1.唐四品五品官服用朱,六品以下用绿。引申为作官。
Ví dụ
02
Bổ nhiệm, chọn (nhân viên, quan chức)
2.谓选任官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱緑
zhū
朱
lǜ
緑
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
