Bản dịch của từ 朱红灯 trong tiếng Việt

朱红灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱红灯 (Danh từ)

zhū hóng dēng
01

Đèn đỏ, một loại đèn màu đỏ, thường dùng để chỉ dẫn hoặc trang trí.

一种红色的灯,通常用于指示或装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱红灯

zhū

hóng

dēng

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
灯丝
灯亮儿
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép