Bản dịch của từ 朱草 trong tiếng Việt

朱草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱草 (Danh từ)

zhū cǎo
01

Một loài cỏ màu đỏ (cỏ/thuộc thực vật màu đỏ); xưa người ta cho là điềm tốt, vật linh thiêng

一种红色的草。古人以为祥端之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱草

zhū

cǎo

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
草上霜
草上飞
草丛
草人
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép