Bản dịch của từ 朱蓝 trong tiếng Việt
朱蓝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱蓝 (Danh từ)
【zhū lán】
01
Màu đỏ tươi hoặc đỏ lam (màu son, tương tự '丹' và '青' trong cổ văn) — chỉ sắc đỏ/đỏ-đen truyền thống trong vẽ, nhuộm
3.犹丹青。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
比喻不同流派、门派或互相对立的两方(常用作成语“朱蓝不相为谋”或类似表达的简略说法)
2.比喻不同流派。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màu sắc rực rỡ, chỉ vẻ hoa lệ, sắc màu tươi đẹp (chữ 朱 = đỏ son, 蓝 = xanh -> hàm ý màu sắc lộng lẫy)
4.引申谓华采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Màu đỏ thẫm (朱) và màu xanh/lam (蓝) — chỉ hai màu cùng nhau hoặc phối màu đỏ và xanh
1.朱色和蓝色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱蓝
zhū
朱
lán
蓝
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
