Bản dịch của từ 朱蕉 trong tiếng Việt

朱蕉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱蕉 (Danh từ)

zhū jiāo
01

Cây 朱蕉 (còn gọi là 朱竹铁树) — loại bụi/kiểng thẳng, thân to, cao 1–3 m; mùa hè ra hoa màu hồng nhạt tới tím xanh, quả là quả mọng, thường trồng làm cây cảnh

又称“朱竹”﹑“铁树”。直立﹑粗壮灌木,高一至三米。夏季开花,淡红至青紫色,间有淡黄色的。果实为浆果。为庭园观赏植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱蕉

zhū

jiāo

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép