Bản dịch của từ 朱记 trong tiếng Việt
朱记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱记 (Danh từ)
【zhū jì】
01
Dấu son, vết đỏ (dấu niêm phong bằng màu đỏ trên văn thư cổ; gọi là ‘chữ 朱’/’朱记’)
1.红色印记。古代以胶泥封公文书简,隋唐后改用红色颜料涂印面,钤于封口,称“朱记”。
Ví dụ
02
Ấn triện thời Tống: một loại ấn quan (con dấu) dùng trong nhà nước thời Tống
2.宋时官印的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱记
zhū
朱
jì
记
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
