Bản dịch của từ 朱路 trong tiếng Việt

朱路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱路 (Danh từ)

zhū lù
01

Xe ngự (xe của thiên tử), loại xe sơn màu đỏ thẫm mà vua xưa dùng

2.天子所乘之车。因其漆以深红色,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

朱路古书用语亦作朱辂”):古代用来指代车辂的一种名称多见于古籍用字异体),属于古代车马器物的称谓

1.亦作“朱辂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱路

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép