Bản dịch của từ 朱轩 trong tiếng Việt

朱轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱轩 (Danh từ)

zhū xuān
01

Chỉ xe nhà hiển quý ngày xưa. ◇Giang Yêm 江淹: Long mã ngân an; Chu hiên tú chẩn 龍馬銀鞍; 朱軒繡軫 (Biệt phú 別賦). Phòng hay nhà màu đỏ. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Hồi thủ tự môn vọng; Thanh nhai giáp chu hiên 回首寺門望; 青崖夾朱軒 (Du Ngộ Chân tự 遊悟真寺).

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱轩

zhū

xuān

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép