Bản dịch của từ 朱辇 trong tiếng Việt

朱辇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱辇 (Danh từ)

zhū niǎn
01

Xe ngự (xe mui che của vua, hoàng hậu thời xưa)

古代帝﹑后乘的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱辇

zhū

niǎn

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép