Bản dịch của từ 朱里 trong tiếng Việt

朱里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱里 (Tính từ)

zhū lǐ
01

1.红色的衬里。

Ví dụ
02

Bên trong có màu đỏ; phần nội thất màu đỏ (ví dụ: vỏ/ruột phía trong màu đỏ)

2.谓内部为红色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱里

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép