Bản dịch của từ 朱锦 trong tiếng Việt

朱锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱锦 (Danh từ)

zhū jǐn
01

Vải gấm màu đỏ; gấm đỏ (loại vải dệt hoa, có màu đỏ rực)

1.红色织锦。

Ví dụ
02

Y phục gấm màu đỏ; cổ phong chỉ áo quan viên chức (y phục lễ nghi màu đỏ)

2.红色的锦衣,借指官服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱锦

zhū

jǐn

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép