Bản dịch của từ 朱镳 trong tiếng Việt

朱镳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱镳 (Danh từ)

zhū biāo
01

Cái cương (phần đeo ở miệng ngựa) hai đầu có trang trí đỏ; kìm cương trang trí màu đỏ

两端有红色佩饰的马嚼子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱镳

zhū

biāo

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép