Bản dịch của từ 朱阁 trong tiếng Việt
朱阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱阁 (Danh từ)
【zhū gé】
01
Gia Cát: Tên gọi khác của Tongzhengyuan (tên của một cơ quan trung ương thời xưa), ám chỉ tên cụ thể của một cơ quan chính thức
2.通政院的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lầu, am, hay đình màu đỏ (một kiến trúc cao tầng màu đỏ)
1.红色的楼阁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱阁
zhū
朱
gé
阁
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
