Bản dịch của từ 朱陈之好 trong tiếng Việt

朱陈之好

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱陈之好 (Danh từ)

zhū chén zhī hǎo
01

Chỉ hai nhà kết làm thông gia, kết thông gia qua hôn nhân

表示两家结成姻亲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱陈之好

zhū

chén

zhī

hǎo

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
陈丘
陈举
陈久
之个
之乎者也
之任
之前
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép