Bản dịch của từ 朱陵 trong tiếng Việt

朱陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱陵 (Danh từ)

zhū líng
01

Tên một trong '洞天' của Đạo gia (朱陵洞天), ở núi 衡山 (Hồ Nam); thường dùng để chỉ nơi cư ngụ của thần tiên, chốn tiên cảnh.

即朱陵洞天。道家所称三十六洞天之一,在湖南衡山县。借指神仙居所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱陵

zhū

líng

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép