Bản dịch của từ 朱雀桁 trong tiếng Việt

朱雀桁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱雀桁 (Danh từ)

zhū què héng
01

2.六朝都城建康(今江苏南京市),南城门朱雀门外的浮桥,横跨秦淮河上。三国吴时称南津桥,晋改名朱雀桁。桁为连船而成,长九十步,广六丈。因在台城南,又称“南航”。秦淮河上二十四航,此为最大,又称“大航”。

Ví dụ
02

Chu Tước — một trong Tứ tượng (biểu tượng chim màu đỏ, hướng nam); cũng gọi là “朱雀航” (danh từ chỉ chim thần/biểu tượng phương nam).

1.亦称“朱雀航”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱雀桁

zhū

què

héng

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
桁条
桁杨
桁杨刀锯
桁架
桁梁
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép