Bản dịch của từ 朱雀桥 trong tiếng Việt

朱雀桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱雀桥 (Danh từ)

zhū què qiáo
01

Chữ địa danh: cầu/đoạn tên 'Chu Tước kiều' (thuộc khu vực phố phường thời Đông Tấn), nơi nhiều viên hào môn như Vương Đạo, Tạ An sinh sống gần đó

即朱雀桁。东晋时王导谢安等豪门巨宅多在其附近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱雀桥

zhū

què

qiáo

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
桥丁
桥代
桥冢
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép