Bản dịch của từ 朱雀航 trong tiếng Việt

朱雀航

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱雀航 (Cụm từ)

zhū què háng
01

见“朱雀桁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱雀航

zhū

què

háng

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
航务
航向
航图
航天
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép