Bản dịch của từ 朱鸟幡 trong tiếng Việt

朱鸟幡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱鸟幡 (Danh từ)

zhū niǎo fān
01

Cờ vẽ hình chu điểu (chim đỏ); trong cổ đại dùng làm biểu hiệu chức quan

画有朱鸟的旗帜。古代用以表识官号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱鸟幡

zhū

niǎo

fān

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
幡信
幡儿
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép