Bản dịch của từ 朱鹭 trong tiếng Việt
朱鹭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱鹭 (Danh từ)
【zhū lù】
01
Ibis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa mào gà Nhật Bản (Nipponia nippon)
日本朱鹮(Nipponia nippon)
Ví dụ
03
Chim diệc đỏ
Same as 朱鹮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱鹭
zhū
朱
lù
鹭
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
