Bản dịch của từ 朱鹭曲 trong tiếng Việt

朱鹭曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱鹭曲 (Danh từ)

zhū lù qǔ
01

Tên một首古代乐曲曲名)。汉代鼓吹曲之一传说与朱鹭飞舞有关常指古代乐曲的第一曲或曲目名称

乐曲名。汉鼓吹铙歌十八曲的第一曲。传说战国楚威王时曾有朱鹭合沓飞翔而来舞。一说古代在鼓上饰画作鹭形,因以为名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱鹭曲

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
曲不离口
曲业
曲中
曲临
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép