Bản dịch của từ 朲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

rén
01

Người gỗ trong nhà, hình tượng như người giữa gian nhà (giúp nhớ: 'nhân' là người, ở giữa nhà).

屋间木人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoảng trống trên mái nhà, chỗ trống giữa các gian mái (nhớ 'nhân' là khoảng trống trên mái).

屋上间。

Ví dụ
朲
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿰,木,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép