Bản dịch của từ 朲 trong tiếng Việt
朲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
朲 (Danh từ)
【rén】
01
Người gỗ trong nhà, hình tượng như người giữa gian nhà (giúp nhớ: 'nhân' là người, ở giữa nhà).
屋间木人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khoảng trống trên mái nhà, chỗ trống giữa các gian mái (nhớ 'nhân' là khoảng trống trên mái).
屋上间。
Ví dụ
