Bản dịch của từ 朴子市 trong tiếng Việt

朴子市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄨˇputhanh hỏi

ㄆㄛpothanh ngang

ㄆㄛˋpothanh huyền

朴子市 (Từ chỉ nơi chốn)

pú zǐ shì
01

Thành phố Phác Tử

台湾的一个市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朴子市

zi

shì

朴
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄨˇ, ㄆㄧㄠˊ】【PHÁC】
Các biến thể:
𣞞, 樸, 檏
Hình thái radical:
⿰,木,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép