Bản dịch của từ 朴实头 trong tiếng Việt
朴实头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piáo | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
朴实头 (Danh từ)
【pǔ shí tóu】
01
Người thật thà, giản dị, có chiều sâu.
朴实厚重之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朴实头
pǔ
朴
shí
实
tóu
头
Các từ liên quan
朴人
朴僿
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【piáo】【ㄆㄨˇ, ㄆㄧㄠˊ】【PHÁC】
- Các biến thể:
- 𣞞, 樸, 檏
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擈
埔
镨
檏
氆
谱
鐠
蹼
諩
浦
溥
㹒
䨣
廹
魄
䪖
哱
粕
䎅
岶
破
䣮
䦌
䪙
翍
坡
颇
岥
㧊
鏺
㔇
濼
陂
酦
钋
釙
㼼
䕯
㯱
嫖
闝
薸
瓢
䴩
椱
杩
梡
樞
棼
樂
槧
桭
欎
㰂
棨
樗
芐
成
犵
㞮
阪
帇
𠓠
㡯
㕧
㔔
㧆
闭
朴素
朴实
淳朴
质朴
简朴
纯朴
古朴
俭朴
诚朴
厚朴
朴刀
朴槿惠
朴硝
