Bản dịch của từ 朴素 trong tiếng Việt
朴素
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piáo | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
朴素 (Tính từ)
【pǔ sù】
01
Tiết kiệm (sinh hoạt)
(生活)节约,不奢侈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chất phác; thật thà; mộc mạc; không phô trương
朴实,不浮夸;不虚假。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mộc mạc; giản dị (màu sắc, hình dạng)
(颜色、式样等)不浓艳;不华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sơ khai; chưa phát triển
萌芽状态的;未发展的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朴素
pǔ
朴
sù
素
Các từ liên quan
朴人
朴僿
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【piáo】【ㄆㄨˇ, ㄆㄧㄠˊ】【PHÁC】
- Các biến thể:
- 𣞞, 樸, 檏
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擈
埔
镨
檏
氆
谱
鐠
蹼
諩
浦
溥
㹒
䨣
廹
魄
䪖
哱
粕
䎅
岶
破
䣮
䦌
䪙
翍
坡
颇
岥
㧊
鏺
㔇
濼
陂
酦
钋
釙
㼼
䕯
㯱
嫖
闝
薸
瓢
䴩
椱
杩
梡
樞
棼
樂
槧
桭
欎
㰂
棨
樗
芐
成
犵
㞮
阪
帇
𠓠
㡯
㕧
㔔
㧆
闭
朴素
朴实
淳朴
质朴
简朴
纯朴
古朴
俭朴
诚朴
厚朴
朴刀
朴槿惠
朴硝
