Bản dịch của từ 朵 trong tiếng Việt

Chữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇduothanh hỏi

(Chữ số)

duǒ
01

Bông; đoá; đám (lượng từ)

用于花朵和云彩或像花和云彩的东西

Ví dụ

(Danh từ)

duǒ
01

Họ Đóa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

朵
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
Các biến thể:
䒳, 挅, 朶, 杂, 桗, 𣎻, 𣎾, 𣎿, 𣏻
Hình thái radical:
⿱,几,木
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép