Bản dịch của từ 朵哆 trong tiếng Việt
朵哆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
朵哆 (Động từ)
【duǒ duō】
01
Nhai, cắn.
谓咀嚼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朵哆
duǒ
朵
duō
哆
Các từ liên quan
朵云
朵儿
朵儿别
朵子
朵廊
哆口
哆咴
哆哆
哆哆和和
哆哩哆嗦
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 䒳, 挅, 朶, 杂, 桗, 𣎻, 𣎾, 𣎿, 𣏻
- Hình thái radical:
- ⿱,几,木
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬌
哚
硾
䠤
垛
嚲
躲
躱
㛊
䙤
㻔
埵
棅
榯
檗
㭞
樭
榃
欗
榞
㯲
棠
梃
柠
癿
级
尥
𠅃
扢
襾
邦
吓
𠅆
両
伃
屸
花朵
朵花
云朵
朵颐
朵儿
一朵
骨朵
耳朵软
耳朵尖
玛奇朵
