Bản dịch của từ 朵子 trong tiếng Việt
朵子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
朵子 (Danh từ)
【duó zǐ】
01
Tên gọi một loại trang sức, thường là hoa tai hoặc đồ trang trí nhỏ đẹp.
首饰名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朵子
duǒ
朵
zi
子
Các từ liên quan
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵廊
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 䒳, 挅, 朶, 杂, 桗, 𣎻, 𣎾, 𣎿, 𣏻
- Hình thái radical:
- ⿱,几,木
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬌
哚
硾
䠤
垛
嚲
躲
躱
㛊
䙤
㻔
埵
棅
榯
檗
㭞
樭
榃
欗
榞
㯲
棠
梃
柠
癿
级
尥
𠅃
扢
襾
邦
吓
𠅆
両
伃
屸
花朵
朵花
云朵
朵颐
朵儿
一朵
骨朵
耳朵软
耳朵尖
玛奇朵
