Bản dịch của từ 朵廊 trong tiếng Việt
朵廊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
朵廊 (Danh từ)
【duǒ láng】
01
Cành hoa, chồi hoa (một loại hoa nhỏ)
1.亦作“朶廊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành lang bên trái và phải của đại điện.
2.大殿的左右走廊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朵廊
duǒ
朵
láng
廊
Các từ liên quan
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵子
廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 䒳, 挅, 朶, 杂, 桗, 𣎻, 𣎾, 𣎿, 𣏻
- Hình thái radical:
- ⿱,几,木
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬌
哚
硾
䠤
垛
嚲
躲
躱
㛊
䙤
㻔
埵
棅
榯
檗
㭞
樭
榃
欗
榞
㯲
棠
梃
柠
癿
级
尥
𠅃
扢
襾
邦
吓
𠅆
両
伃
屸
花朵
朵花
云朵
朵颐
朵儿
一朵
骨朵
耳朵软
耳朵尖
玛奇朵
