Bản dịch của từ 朷 trong tiếng Việt
朷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | N/A | N/A | N/A |
朷 (Danh từ)
【dāo】
01
Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây đào trong vườn nhà ông bà.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần lõi gỗ bên trong thân cây, giống như tim gỗ của cây.
木心。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dāo】【ㄉㄠ】【ĐÀO】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忉
螩
魛
舠
裯
釖
刂
刀
鱽
氘
㧅
𠚣
鞗
㟘
蜩
萔
祒
蓨
䩦
条
䎄
條
岹
銚
苜
牧
慔
穆
鞪
㒇
䁼
沐
莫
毣
睦
炑
枟
柹
㮍
㯎
桱
樦
桀
㰌
槾
橘
棻
欈
讷
访
汲
列
伅
牞
凩
劧
阯
圾
𠃤
彶
