Bản dịch của từ 朸 trong tiếng Việt
朸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
朸 (Danh từ)
【lì】
01
Vân gỗ, hoa văn tự nhiên trên thân cây (giúp nhớ như vân gỗ lịch lãm)
木的纹理。
Ví dụ
02
Góc cạnh sắc nét (như các cạnh của một vật thể)
棱角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên địa danh cổ, khoảng khu vực phía đông bắc huyện Thương, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc
古地名,约在今中国山东省商河县东北。
Ví dụ
04
Họ (tên họ trong tiếng Trung)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
