Bản dịch của từ 朹实 trong tiếng Việt

朹实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

朹实 (Danh từ)

guǐ shí
01

Một loại kê, lúa mì nhỏ thuộc họ稷黍 (hán Việt: tích thử) — tức các loại kê, ngô/yến mạch cổ truyền; dùng để chỉ các loại cây hạt ăn được như kê

稷黍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朹实

guǐ

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
朹
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
𣏒, 簋
Hình thái radical:
⿰,木,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép