Bản dịch của từ 机不旋踵 trong tiếng Việt

机不旋踵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机不旋踵 (Tính từ)

jī bù xuán zhǒng
01

Thời cơ chớp nhoáng, phải biết nắm bắt, không để bỏ lỡ; Máy không quay lại

形容事情发生后,无法回头或改变。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机不旋踵

xuán

zhǒng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép